1.
Hiệu suất sử dụng năng lượng cao
Hệ thống S-MMS (Super Modular Multi System) hai chiều đẳng cấp cao đạt
được tỷ số hiệu suất sử dụng năng lượng (EER) là 4,1 đối với mức
công suất 14,0kW, và có khả năng giảm lượng điện tiêu thụ hàng năm trên
50%. Hệ thống có công suất lạnh từ 14 đến 135kW và công suất sưởi từ
16 đến 150kW.
2.
Hệ thống đường ống dài
Đường ống trong hệ
thống Super MMS được cải tiến so với những model cũ để tăng tính linh
hoạt khi lắp đặt.

Đường kính ống
lỏng và ống ga được giảm bớt nhờ sử dụng môi chất R410A (ở một số
máy). Việc này giúp giảm hơn nữa chi phí lắp đặt.

3.
Dàn nóng gọn nhẹ
Kiểu dáng của
mỗi dàn nóng của hệ thống S-MMS cũng giống dàn nóng của hệ thống
MMS nhưng S-MMS có khả năng cung cấp công suất lớn hơn với ít dàn nóng
hơn. Do vậy, không gian lắp đặt và trọng lượng dàn nóng được giảm tới
33% (cho model 68 kW làm mát). Nhờ có kích thước nhỏ gọn và trọng
lượng giảm nên một dàn nóng S-MMS có thể được vận chuyển bằng thang
máy thông thường.


Công nghệ
1. Máy nén Dual DC twin-rotary
Mỗi dàn nóng
bao gồm hai máy nén DC twin-rotary kiểu mới cùng bộ truyền động
dual-inverter - công nghệ đặc biệt chỉ có ở Toshiba.

Máy nén Dual DC
twin-rotary (R410A) gồm 2 máy nén twin-rotary dẫn động biến tần. Một
máy nén twin-rotary có 2 buồng nén cố định. Có một con lăn lệch tâm
quay quanh quỹ đạo ở mỗi buồng nén để điều chỉnh lượng môi chất đi
vào. Hai con lăn này được gắn trên cùng một trục, nhưng được điều
chỉnh để tạo đối trọng cho nhau. Lực tiếp xúc cần thiết giữa con lăn
và thành buồng nén được hạ thấp, nên có thể sử dụng bạc lót nhỏ
hơn và nhu cầu bôi trơn cũng ít hơn, giúp giảm trọng lượng máy nén,
đồng thời giúp máy nén loại này có thể hoạt động tốt ở tốc độ
chậm.
|
|
Máy nén
2 trong 1 Scroll
|
Máy nén
DC twin-rotary
|
Lợi ích
|
|
Hiệu suất
|
Tiêu chuẩn
|
Cải thiện 20%
|
Tiết kiệm năng
lượng hơn
|
|
Trọng lượng
(tương đối, %)
|
92kg x 1 (100%)
|
25,2kg x 2 (55%)
|
Nhẹ hơn
|
|
Dung tích (tương
đối, %)
|
50l (100%)
|
15l (30%)
|
và gọn hơn
|
|
Nhu cầu bôi trơn
|
valign="top">
(100%)
|
(2,5%) = 1/40
|
Độ tin cậy cao
hơn
|
Phân phối tải
ban đầu bằng hai lựa chọn hoạt động xoay vòng:

Điều khiển xoay
vòng giúp cân bằng thời gian hoạt động của tất cả các máy nén. Việc
này sẽ làm tăng độ tin cậy của hệ thống do tải khởi động và tải
vận hành đều được phân phối đều và chu kỳ tắt/bật máy nén được
giảm đi.
Cân bằng thời
gian vận hành dàn nóng thông qua phân phối tải:


3. Điều khiển êm
Nhờ sử dụng
tất cả các máy nén loại inverter nên hệ thống SMMS của Toshiba có thể
giảm đáng kể lượng tiêu hao điện và ứng suất cơ khí tác động lên máy
nén tốc độ không đổi trong quá trình khởi động. Dòng hấp thụ của
một máy nén êm khi khởi động giúp giảm mài mòn các bộ phận điện và
cơ khí, do vậy tăng độ tin cậy cho hệ thống.

4. Điều khiển chính xác dòng môi chất
Dòng môi chất
được điều chỉnh nhanh chóng để phù hợp với công suất yêu cầu, không
phụ thuộc vào loại dàn lạnh, vị trí hay độ dài nối ống. Việc này
giúp tối ưu hóa hiệu suất dòng môi chất và điều khiển nhiệt độ
chính xác, gia tăng cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Các giá trị
đầu vào của từng dàn lạnh được đưa vào dàn nóng, và dòng môi chất
được điều khiển tối ưu thông qua việc giám sát và điều chỉnh liên
tục.
Bằng cách kiểm
tra trạng thái của môi chất trong từng dàn lạnh, nhu cầu tải được
tính toán và dòng môi chất đến mỗi dàn lạnh được điều chỉnh. Công
suất hoạt động của các dàn nóng được điều chỉnh phù hợp với nhu
cầu của toàn hệ thống.


5. Điều khiển công suất tuyến tính
Hệ thống Super
MMS sử dụng toàn bộ máy nén inverter, đảm bảo điều khiển công suất
tuyến tính êm hơn so với các hệ thống sử dụng máy nén công suất cố
định.
6. Giảm đáng kể độ ồn dàn nóng
Độ ồn phát ra
từ dàn nóng được giảm đáng kể nhờ chế độ giảm ồn tự động, chế độ
vận hành độ ồn thấp vào ban đêm và việc sử dụng inverter ở tất cả
các máy nén.
Chế độ giảm
ồn tự động là chế độ mà hệ thống tự động chuyển sang khi nhiệt độ
dàn nóng giảm và tải điều hòa giảm. Chế độ vận hành độ ồn thấp
vào ban đêm cũng cho phép vận hành máy ở độ ồn thấp hơn 50dB(A).

7. Đi nhánh linh hoạt
Tính linh hoạt của hệ thống SMMS thể hiện ở việc có thể sử dụng
hầu hết tất cả các cách kết hợp giữa thiết bị đi nhánh hình chữ Y
và/hoặc header để giúp đường ống lắp đặt ngắn nhất và có hiệu quả
chi phí lớn nhất. Có thể đi ống theo bất kỳ hướng nào thuận tiện cho
công việc trùng tu.
